给客橙 cấp khách chanh Hán Việt: cấp khách chanh Tổng quan Cấu tạo: 给 (cấp) + 客 (khách) + 橙 (chanh)Hán Việtcấp khách chanhCấu tạo给 + 客 + 橙 · cấp + khách + chanh nghĩa thành phần: cấp + khách + chanh