絨團 nhung đoàn Hán Việt: nhung đoàn Tổng quan Cấu tạo: 絨 (nhung) + 團 (đoàn)Hán Việtnhung đoànCấu tạo絨 + 團 · nhung + đoàn nghĩa thành phần: nhung + đoàn Nghĩa EngCihui 絨團 óngtuán n. wool ball