絨毯
nhung thảm
Hán Việt: nhung thảm · Pinyin: róng tǎn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用羊毛、駝毛等織成的毯子。
Eng
- Cihui 絨毯 óngtǎn n. 1. woolen blanket 2. carpet 3. flannelette M:²kuài/¹tiáo
ja
- JMdict carpet|rug|runner