絨羽 róng yǔ · nhung vũ Hán Việt: nhung vũ · Pinyin: róng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 絨 (nhung) + 羽 (vũ)Pinyinróng yǔHán Việtnhung vũCấu tạo絨 + 羽 · nhung + vũ nghĩa thành phần: nhung + vũ Nghĩa EngCihui 絨羽 róngyǔ n. down feather