絨花

róng huānhung hoa

Hán Việt: nhung hoa · Pinyin: róng huā

Tổng quan

chim muông

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用丝绒制成的假花。

Cấu tạo: 絨 (nhung) + 花 (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoa nhung
  • Biên soạn velvet flowers/birds M:²duǒ

Eng

  • Cihui 絨花 ónghuā n. <art> velvet flowers/birds M:²duǒ

Từ liên quan

Gần nghĩa

絨衣 · 絨褲 · 絨布 · 絨毛 · 絨球 · 絨線 · 绒衣 · 绒裤