絪氳 yīn yūn · nhân uân Hán Việt: nhân uân · Pinyin: yīn yūn Tổng quan Cấu tạo: 絪 (nhân) + 氳 (uân)Pinyinyīn yūnHán Việtnhân uânCấu tạo絪 + 氳 · nhân + uân nghĩa thành phần: nhân + uân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"絪缊"。