絪縟

yīn rù nhân nhục

Hán Việt: nhân nhục · Pinyin: yīn rù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (nhục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装有棉絮的褥垫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.装有棉絮的褥垫。