絮凝劑 nhứ ngưng tề Hán Việt: nhứ ngưng tề Tổng quan Cấu tạo: 絮 (nhứ) + 凝 (ngưng) + 劑 (tề)Hán Việtnhứ ngưng tềCấu tạo絮 + 凝 + 劑 · nhứ + ngưng + tề nghĩa thành phần: nhứ + ngưng + tề