絮叨叨

xù dáo dāonhứ thao thao

Hán Việt: nhứ thao thao · Pinyin: xù dáo dāo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"絮絮叨叨"。

Cấu tạo: 絮 (nhứ) + 叨 (thao) + 叨 (thao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nói dai
  • Biên soạn r.f. talk endlessly; nag

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"絮絮叨叨"。

Eng

  • Cihui 絮叨叨 ùdaodao r.f. talk endlessly; nag

Từ liên quan

Gần nghĩa

絮叨的 · 叨叨 · 絮叨 · 絮叨不休 · 叨叨劲儿 · 叨叨念念