絮巾

xù jīn nhứ cân

Hán Việt: nhứ cân · Pinyin: xù jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhứ) + (cân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹巾絮。古代的一种头巾; 犹今之棉帽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹巾絮。古代的一种头巾。 2.犹今之棉帽。