絮帛

xù bó nhứ bạch

Hán Việt: nhứ bạch · Pinyin: xù bó

Tổng quan

Cấu tạo: (nhứ) + (bạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 棉絮与布帛。泛指轻暖之御寒物品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.棉絮与布帛。泛指轻暖之御寒物品。