絮棉

xù mián nhứ miên

Hán Việt: nhứ miên · Pinyin: xù mián

Tổng quan

bông lót

Cấu tạo: (nhứ) + (miên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bông lót

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 做棉被﹑棉衣等用的棉花,商业上叫做絮棉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.做棉被﹑棉衣等用的棉花,商业上叫做絮棉。

Eng

  • CC-CEDICT cotton wadding
  • Cihui cotton wadding