絮氣 xù qì · nhứ khí Hán Việt: nhứ khí · Pinyin: xù qì Tổng quan Cấu tạo: 絮 (nhứ) + 氣 (khí)Pinyinxù qìHán Việtnhứ khíCấu tạo絮 + 氣 · nhứ + khí nghĩa thành phần: nhứ + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓文字繁琐晦涩。Tân Hoa Tự Điển 1.谓文字繁琐晦涩。