絮狀 xù zhuàng · nhứ trạng Hán Việt: nhứ trạng · Pinyin: xù zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 絮 (nhứ) + 狀 (trạng)Pinyinxù zhuàngHán Việtnhứ trạngCấu tạo絮 + 狀 · nhứ + trạng nghĩa thành phần: nhứ + trạng Nghĩa EngCihui 絮狀 ùzhuàng attr. cottony; flocculent