絮窩

xù wō nhứ oa

Hán Việt: nhứ oa · Pinyin: xù wō

Tổng quan

Cấu tạo: (nhứ) + (oa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸟兽用枯草、羽毛等铺窝。

Eng

  • Cihui 絮窩 ùwō v.o. make a nest/lair