絮窩 xù wō · nhứ oa Hán Việt: nhứ oa · Pinyin: xù wō Tổng quan Cấu tạo: 絮 (nhứ) + 窩 (oa)Pinyinxù wōHán Việtnhứ oaCấu tạo絮 + 窩 · nhứ + oa nghĩa thành phần: nhứ + oa Nghĩa EngCihui 絮窩 ùwō v.o. make a nest/lair