絮絮答答 xù xù dá dá · nhứ nhứ đáp đáp Hán Việt: nhứ nhứ đáp đáp · Pinyin: xù xù dá dá Tổng quan Cấu tạo: 絮 (nhứ) + 絮 (nhứ) + 答 (đáp) + 答 (đáp)Pinyinxù xù dá dáHán Việtnhứ nhứ đáp đápCấu tạo絮 + 絮 + 答 + 答 · nhứ + nhứ + đáp + đáp nghĩa thành phần: nhứ + nhứ + đáp + đáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言唠唠叨叨。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言唠唠叨叨。