絮絮聒聒

xù xù guō guō nhứ nhứ quát quát

Hán Việt: nhứ nhứ quát quát · Pinyin: xù xù guō guō

Tổng quan

Cấu tạo: (nhứ) + (nhứ) + (quát) + (quát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容言語瑣碎囉嗦。元.王實甫《破窯記》第一折:「這廝又來了,走將來絮絮聒聒的,我不聽他這窮言餓語的。」《水滸傳》第一六回:「那十一個廂禁軍,口裡諵諵訥訥地怨暢。兩個虞候在老都管面前絮絮聒聒地搬口。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唠叨不休。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言絮絮叨叨。