絮繁 xù fán · nhứ phồn Hán Việt: nhứ phồn · Pinyin: xù fán Tổng quan Cấu tạo: 絮 (nhứ) + 繁 (phồn)Pinyinxù fánHán Việtnhứ phồnCấu tạo絮 + 繁 · nhứ + phồn nghĩa thành phần: nhứ + phồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"絮烦"。