絮羹

xù gēng nhứ canh

Hán Việt: nhứ canh · Pinyin: xù gēng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhứ) + (canh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 加盐﹑梅于羹中以调味。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.加盐﹑梅于羹中以调味。

Eng

  • Cihui 絮羹 ùgēng v.o. add seasoning to broth