統使

thống sử

Hán Việt: thống sử

Tổng quan

Viên chức thay mặt chính phủ mình mà cai trị xứ khác

Cấu tạo: 统 (thống) + 使 (sử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thống sứ

Từ liên quan

Gần nghĩa

使丑 · 使人 · 使令 · 使伏 · 使俯 · 使冲 · 使出 · 使动