統內 tǒng nèi · thống nội Hán Việt: thống nội · Pinyin: tǒng nèi Tổng quan Cấu tạo: 統 (thống) + 內 (nội)Pinyintǒng nèiHán Việtthống nộiCấu tạo統 + 內 · thống + nội nghĩa thành phần: thống + nội