統口 tǒng kǒu · thống khẩu Hán Việt: thống khẩu · Pinyin: tǒng kǒu Tổng quan Cấu tạo: 統 (thống) + 口 (khẩu)Pinyintǒng kǒuHán Việtthống khẩuCấu tạo統 + 口 · thống + khẩu nghĩa thành phần: thống + khẩu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 開口答應。《喻世明言.卷五.窮馬周遭際賣䭔媼》:「王媼只是乾笑,全不統口。」