統壹

tǒng yīthống nhất

Hán Việt: thống nhất · Pinyin: tǒng yī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"统一"。

Cấu tạo: 統 (thống) + 壹 (nhất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thống nhất: họp cả làm một

Từ liên quan

Gần nghĩa

統使 · 統兵 · 統制 · 統將 · 統治 · 統率 · 統督 · 統系