統帶

tǒng dài thống đái

Hán Việt: thống đái · Pinyin: tǒng dài

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (đái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 統帶 ǒngdài v. command ◆n. <hist.> Qing regimental commander