統感

tǒng gǎn thống cảm

Hán Việt: thống cảm · Pinyin: tǒng gǎn

Tổng quan

cảm giác đoàn kết

Cấu tạo: (thống) + (cảm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảm giác đoàn kết

Eng

  • CC-CEDICT feeling of togetherness
  • Cihui feeling of togetherness