統戰

tǒng zhàn thống chiến

Hán Việt: thống chiến · Pinyin: tǒng zhàn

Tổng quan

mặt trận thống nhất (viết tắt của 統一戰線|统一战线) mặt trận thống nhất。統一戰線的簡稱。 統戰政策 chính sách mặt trận thống nhất. 統戰工作 công tác mặt trận thống nhất.

Cấu tạo: (thống) + (chiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặt trận thống nhất (viết tắt của 統一戰線|统一战线) mặt trận thống nhất。統一戰線的簡稱。 統戰政策 chính sách mặt trận thống nhất. 統戰工作 công tác mặt trận thống nhất.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển "统一战线"的简称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1."统一战线"的简称。

Eng

  • CC-CEDICT united front (abbr. for 統一戰線|统一战线[tong3 yi1 zhan4 xian4])
  • Cihui united front (abbr. for 統一戰線|统一战线)