統招 tǒng zhāo · thống chiêu Hán Việt: thống chiêu · Pinyin: tǒng zhāo Tổng quan Cấu tạo: 統 (thống) + 招 (chiêu)Pinyintǒng zhāoHán Việtthống chiêuCấu tạo統 + 招 · thống + chiêu nghĩa thành phần: thống + chiêu