統括

tǒng kuò thống quát

Hán Việt: thống quát · Pinyin: tǒng kuò

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (quát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 包括一切。《魏書.卷三二.列傳.封懿》:「惠蔚每推軌曰:『封生之於經義,非但章句可奇,其標明綱格,統括大歸,吾所弗如者多矣!』」

Eng

  • Cihui 統括 ǒngkuò v. take all together; include all

ja

  • JMdict unification|bringing together|generalization|control|supervision