統獨

tǒng dú thống độc

Hán Việt: thống độc · Pinyin: tǒng dú

Tổng quan

thống nhất và độc lập

Cấu tạo: (thống) + (độc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thống nhất và độc lập

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 統一或獨立。如:「海峽兩岸由於特殊的政治形勢,使得生活在臺灣地區的民眾對統獨各有不同的看法。」

Eng

  • CC-CEDICT unification and independence
  • Cihui unification and independence