統稿 tǒng gǎo · thống cảo Hán Việt: thống cảo · Pinyin: tǒng gǎo Tổng quan Cấu tạo: 統 (thống) + 稿 (cảo)Pinyintǒng gǎoHán Việtthống cảoCấu tạo統 + 稿 · thống + cảo nghĩa thành phần: thống + cảo