統籌學 thống trù học Hán Việt: thống trù học Tổng quan Cấu tạo: 統 (thống) + 籌 (trù) + 學 (học)Hán Việtthống trù họcCấu tạo統 + 籌 + 學 · thống + trù + học nghĩa thành phần: thống + trù + học Nghĩa EngCihui 統籌學 ǒngchóuxué n. study of centralized planning