統系
thống hệ
Hán Việt: thống hệ · Pinyin: tǒng xì
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ối liên hệ nối tiếp có thứ tự. thống hệ thống hệ ☆Mối liên hệ nối tiếp có thứ tự.
Eng
- Cihui 統系 ǒngxì n. <coll.> system
Hán Việt: thống hệ · Pinyin: tǒng xì