統系 tǒng xì·thống hệ Hán Việt: thống hệ · Pinyin: tǒng xì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.旧时指宗族系统。 2.系统。 Cấu tạo: 統 (thống) + 系 (hệ)Pinyintǒng xìHán Việtthống hệTừ loạidanhCấu tạo統 + 系 · thống + hệ nghĩa thành phần: thống + hệ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hệ thốngBiên soạn systemEngCihui 統系 ǒngxì n. <coll.> system Từ liên quan Gần nghĩa繫上 · 系列 · 系南 · 繫囚 · 繫帶 · 系念 · 繫放 · 係數