統緒 tǒng xù · thống tự Hán Việt: thống tự · Pinyin: tǒng xù Tổng quan Cấu tạo: 統 (thống) + 緒 (tự)Pinyintǒng xùHán Việtthống tựCấu tạo統 + 緒 · thống + tự nghĩa thành phần: thống + tự Nghĩa EngCihui 統緒 ǒngxù n. system of affairs/things