統聯 tǒng lián · thống liên Hán Việt: thống liên · Pinyin: tǒng lián Tổng quan Cấu tạo: 統 (thống) + 聯 (liên)Pinyintǒng liánHán Việtthống liênCấu tạo統 + 聯 · thống + liên nghĩa thành phần: thống + liên