統臨 tǒng lín · thống lâm Hán Việt: thống lâm · Pinyin: tǒng lín Tổng quan Cấu tạo: 統 (thống) + 臨 (lâm)Pinyintǒng línHán Việtthống lâmCấu tạo統 + 臨 · thống + lâm nghĩa thành phần: thống + lâm