統菜 thống thái Hán Việt: thống thái Tổng quan Cấu tạo: 統 (thống) + 菜 (thái)Hán Việtthống tháiCấu tạo統 + 菜 · thống + thái nghĩa thành phần: thống + thái Nghĩa EngCihui 統菜 ǒngcài n. vegetables traded at a uniform price without regard to quality/size/etc.