統論 tǒng lùn · thống luận Hán Việt: thống luận · Pinyin: tǒng lùn Tổng quan Cấu tạo: 統 (thống) + 論 (luận)Pinyintǒng lùnHán Việtthống luậnCấu tạo統 + 論 · thống + luận nghĩa thành phần: thống + luận