統論 tǒng lùn·thống luận Hán Việt: thống luận · Pinyin: tǒng lùn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.总论。 Cấu tạo: 統 (thống) + 論 (luận)Pinyintǒng lùnHán Việtthống luậnCấu tạo統 + 論 · thống + luận nghĩa thành phần: thống + luận Từ liên quan Gần nghĩa統使 · 統兵 · 統制 · 統壹 · 統將 · 統治 · 統率 · 統督