統通

tǒng tōng thống thông

Hán Việt: thống thông · Pinyin: tǒng tōng

Tổng quan

mọi thứ

Cấu tạo: (thống) + (thông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mọi thứ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 全部。《文明小史》第七回:「又問兵役道:『廟裡後花園,可曾仔仔細細查過沒有?』兵役們回說:『統通查到。』」也作「通通」、「統統」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通通。表示全部。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.通通。表示全部。

Eng

  • CC-CEDICT everything
  • Cihui everything