統體 tǒng tǐ · thống thể Hán Việt: thống thể · Pinyin: tǒng tǐ Tổng quan Cấu tạo: 統 (thống) + 體 (thể)Pinyintǒng tǐHán Việtthống thểCấu tạo統 + 體 · thống + thể nghĩa thành phần: thống + thể