絲兒 ti nhi Hán Việt: ti nhi Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 兒 (nhi)Hán Việtti nhiCấu tạo絲 + 兒 · ti + nhi nghĩa thành phần: ti + nhi Nghĩa EngCihui 絲兒 īr n. tender and delicate things