絲國 sī guó · ti quốc Hán Việt: ti quốc · Pinyin: sī guó Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 國 (quốc)Pinyinsī guóHán Việtti quốcCấu tạo絲 + 國 · ti + quốc nghĩa thành phần: ti + quốc