絲婦 sī fù · ti phụ Hán Việt: ti phụ · Pinyin: sī fù Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 婦 (phụ)Pinyinsī fùHán Việtti phụCấu tạo絲 + 婦 · ti + phụ nghĩa thành phần: ti + phụ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 製絲的婦女。南朝宋.劉義慶《世說新語.言語》:「吾聞丈夫處世,當帶金佩紫,焉有屈洪流之量,而執絲婦之事。」