絲帛 sī bó · ti bạch Hán Việt: ti bạch · Pinyin: sī bó Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 帛 (bạch)Pinyinsī bóHán Việtti bạchCấu tạo絲 + 帛 · ti + bạch nghĩa thành phần: ti + bạch Nghĩa EngCihui 絲帛 ībó n. <archeo.> silk