絲帶

sī dàiti đái

Hán Việt: ti đái · Pinyin: sī dài

Tổng quan

ruy băng

新华 · Tân Hoa Đại lục

以絲織成的帶子。

Cấu tạo: 絲 (ti) + 帶 (đái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dây lụa
  • Tần suất từ ruy-băng; băng biểu ngữ, (hàng hải) cờ hiệu đuôi nheo (treo trên cột buồm), cờ treo ngọn thương (của hiệp sĩ) băng biểu ngữ, (hàng hải) cờ hiệu đuôi nheo (treo trên cột buồm), cờ treo ngọn thương (của hiệp sĩ)
  • Biên soạn silk ribbon/braid/sash M:¹tiáo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以絲織成的帶子。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi banderol

Eng

  • Cihui ribbon
  • Tần suất từ n. silk ribbon/braid/sash M:¹tiáo

Từ liên quan

Gần nghĩa

丝丝 · 丝光 · 絲蘭 · 絲囊 · 絲巾 · 丝帕 · 丝弦 · 絲柏