絲染 sī rǎn · ti nhiễm Hán Việt: ti nhiễm · Pinyin: sī rǎn Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 染 (nhiễm)Pinyinsī rǎnHán Việtti nhiễmCấu tạo絲 + 染 · ti + nhiễm nghĩa thành phần: ti + nhiễm