絲棧 sī zhàn · ti sạn Hán Việt: ti sạn · Pinyin: sī zhàn Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 棧 (sạn)Pinyinsī zhànHán Việtti sạnCấu tạo絲 + 棧 · ti + sạn nghĩa thành phần: ti + sạn