絲竹
ti trúc
Hán Việt: ti trúc · Pinyin: sī zhú
Tổng quan
đàn sáo; ti trúc
1.弦乐器与竹管乐器之总称。亦泛指音乐。
琴瑟與簫管等。泛指樂器。《漢書.卷六四上.徐樂傳》:「金石絲竹之聲,不絕於耳。」唐.白居易〈琵琶行〉:「潯陽地僻無音樂,終歲不聞絲竹聲。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 1. musical instruments 2. music
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 琴瑟與簫管等。泛指樂器。《漢書.卷六四上.徐樂傳》:「金石絲竹之聲,不絕於耳。」唐.白居易〈琵琶行〉:「潯陽地僻無音樂,終歲不聞絲竹聲。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.弦乐器与竹管乐器之总称。亦泛指音乐。
Eng
- Cihui traditional Chinese musical instruments; music
other
- Nguồn khác Sợi tơ và ống tre, chỉ đàn và sáo