絲糕

sī gāoti cao

Hán Việt: ti cao · Pinyin: sī gāo

Tổng quan

bánh bò

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用小米粉﹑玉米粉或面粉等加水搅拌发酵后蒸成的松软的食品。宋陈造有《谢韩干送丝糕》诗。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一種糕點。用小米麵、玉米麵和水等攪拌發酵蒸製而成。

Cấu tạo: 絲 (ti) + 糕 (cao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bánh làm từ bột
  • Biên soạn steamed corn cake

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種糕點。用小米麵、玉米麵和水等攪拌發酵蒸製而成。

Eng

  • Cihui 絲糕 īgāo n. steamed corn cake

Từ liên quan

Gần nghĩa

丝丝 · 丝光 · 絲蘭 · 絲囊 · 絲巾 · 丝帕 · 絲帶 · 丝弦