絲絃
ti huyền
Hán Việt: ti huyền · Pinyin: sī xián
Tổng quan
dây đàn: Ti Huyền
Nghĩa
Việt
- Cihui dây đàn: Ti Huyền
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 絲製的弦。後借為樂器的代稱。《紅樓夢》第九三回:「閒時便學些絲絃,唱個曲兒。」也稱為「絲弦兒」。
Eng
- Cihui 絲弦 īxián n. <mus.> 1. silk string 2. Hebei provincial opera